越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đánh cá” (1)
đánh cá

英语
动catch fish
đánh cá xa bờ
go fishing far away
相关词“đánh cá” (0)
未找到相关词。
短语“đánh cá” (4)
đánh cá xa bờ
go fishing far away
Ngư dân đang đánh cá ngoài khơi
The fisherman is fishing offshore.
Anh ấy ra khơi bằng một chiếc thuyền nhỏ để đánh cá.
He went fishing in a small boat.
Dữ liệu cá nhân bị đánh cắp thường bị rao bán trên dark web.
Stolen personal data is often sold on the dark web.
